menu_book
見出し語検索結果 "cổng chào" (1件)
cổng chào
日本語
フ歓迎門
Cổng chào được trang trí rực rỡ.
歓迎門は華やかに飾られていました。
swap_horiz
類語検索結果 "cổng chào" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cổng chào" (1件)
Cổng chào được trang trí rực rỡ.
歓迎門は華やかに飾られていました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)